Kho từ › gig

gig

B2 danh từ
buổi biểu diễn
UK /ɡɪɡ/ · US /ɡɪɡ/
A live performance, especially by a musician.
I have a gig at the local club this weekend.
→ Tôi có một buổi biểu diễn ở câu lạc bộ địa phương vào cuối tuần này.
The gig was sold out within minutes.→ Buổi biểu diễn đã bán hết vé chỉ trong vài phút.
Đồng nghĩa
showperformance
Collocations
live gigmusic gig
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sự kiện văn hóa trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...