Kho từ › continuity

continuity

B2 danh từ
sự liên tục
UK /ˌkɒntɪˈnjuːɪti/ · US /ˌkɒntɪˈnjuːɪti/
The state of being continuous or uninterrupted.
The continuity of the storyline kept the audience engaged.
→ Sự liên tục của cốt truyện đã giữ cho khán giả hứng thú.
The continuity of the service was essential for customers.→ Sự liên tục của dịch vụ là rất quan trọng cho khách hàng.
Đồng nghĩa
continuationperpetuity
Collocations
maintain continuityensure continuity
🎯 IELTS: Dùng khi nói về dịch vụ trong IELTS.
Thường dùng trong kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...