EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› continuity
continuity
B2
danh từ
sự liên tục
UK /ˌkɒntɪˈnjuːɪti/
·
US /ˌkɒntɪˈnjuːɪti/
The state of being continuous or uninterrupted.
The continuity of the storyline kept the audience engaged.
→ Sự liên tục của cốt truyện đã giữ cho khán giả hứng thú.
The continuity of the service was essential for customers.
→ Sự liên tục của dịch vụ là rất quan trọng cho khách hàng.
Đồng nghĩa
continuation
perpetuity
Collocations
maintain continuity
ensure continuity
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về dịch vụ trong IELTS.
Thường dùng trong kinh doanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 28
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...