continuity
Nghĩa
Định nghĩa · The state of being continuous or uninterrupted.
“The continuity of the storyline kept the audience engaged.”Sự liên tục của cốt truyện đã giữ cho khán giả hứng thú.
“The continuity of the service was essential for customers.”Sự liên tục của dịch vụ là rất quan trọng cho khách hàng.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về dịch vụ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh.