Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

continuity

/ˌkɒntɪˈnjuːɪti/ B2

Nghĩa

sự liên tục danh từ

Định nghĩa · The state of being continuous or uninterrupted.

“The continuity of the storyline kept the audience engaged.”Sự liên tục của cốt truyện đã giữ cho khán giả hứng thú.

“The continuity of the service was essential for customers.”Sự liên tục của dịch vụ là rất quan trọng cho khách hàng.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về dịch vụ trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...