Kho từ › brook

brook

B2 danh từ
suối nhỏ
UK /brʊk/ · US /brʊk/
A small stream or creek.
The brook flows gently through the forest.
→ Con suối chảy nhẹ nhàng qua khu rừng.
The brook flows gently through the forest.→ Suối nhỏ chảy nhẹ nhàng qua rừng.
Đồng nghĩa
streamcreek
Collocations
clear brookmeandering brook
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về cảnh thiên nhiên trong IELTS.
Thường dùng để mô tả thiên nhiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...