EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› outputs
outputs
B2
danh từ
sản phẩm đầu ra
UK /ˈaʊtpʊts/
·
US /ˈaʊtpʊts/
The results or products produced by a process.
The outputs of the project exceeded our expectations.
→ Các sản phẩm đầu ra của dự án vượt quá mong đợi của chúng tôi.
The factory's outputs increased last year.
→ Sản phẩm đầu ra của nhà máy tăng năm ngoái.
Đồng nghĩa
production
yield
Collocations
high outputs
output levels
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả hiệu suất trong bài viết.
Thường dùng trong kinh tế và sản xuất.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 28
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...