mileage
/ˈmaɪlɪdʒ/ B2
Nghĩa
số dặm
danh từ
Định nghĩa · The distance traveled in miles, often for vehicles.
“The car's mileage is impressive for its age.”Số dặm của chiếc xe rất ấn tượng cho độ tuổi của nó.
“My car has high mileage for its age.”Xe của tôi có số dặm cao so với tuổi của nó.
Cụm hay dùng
high mileagemileage rate
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về phương tiện trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh xe cộ.