Kho từ › mileage

mileage

B2 danh từ
số dặm
UK /ˈmaɪlɪdʒ/ · US /ˈmaɪlɪdʒ/
The distance traveled in miles, often for vehicles.
The car's mileage is impressive for its age.
→ Số dặm của chiếc xe rất ấn tượng cho độ tuổi của nó.
My car has high mileage for its age.→ Xe của tôi có số dặm cao so với tuổi của nó.
Đồng nghĩa
distancetravel
Collocations
high mileagemileage rate
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về phương tiện trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh xe cộ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...