EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mileage
mileage
B2
danh từ
số dặm
UK /ˈmaɪlɪdʒ/
·
US /ˈmaɪlɪdʒ/
The distance traveled in miles, often for vehicles.
The car's mileage is impressive for its age.
→ Số dặm của chiếc xe rất ấn tượng cho độ tuổi của nó.
My car has high mileage for its age.
→ Xe của tôi có số dặm cao so với tuổi của nó.
Đồng nghĩa
distance
travel
Collocations
high mileage
mileage rate
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về phương tiện trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh xe cộ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 28
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...