EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pledge
pledge
B2
động từ
hứa hẹn
UK /plɛdʒ/
·
US /plɛdʒ/
To make a serious promise or commitment.
They made a pledge to support the charity.
→ Họ đã hứa hẹn hỗ trợ tổ chức từ thiện.
They pledge to support the community.
→ Họ hứa hẹn sẽ hỗ trợ cộng đồng.
Đồng nghĩa
promise
commit
Collocations
pledge allegiance
pledge support
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện trách nhiệm trong bài viết.
Thường dùng trong các cam kết xã hội.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 28
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...