Kho từ › pledge

pledge

B2 động từ
hứa hẹn
UK /plɛdʒ/ · US /plɛdʒ/
To make a serious promise or commitment.
They made a pledge to support the charity.
→ Họ đã hứa hẹn hỗ trợ tổ chức từ thiện.
They pledge to support the community.→ Họ hứa hẹn sẽ hỗ trợ cộng đồng.
Đồng nghĩa
promisecommit
Collocations
pledge allegiancepledge support
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện trách nhiệm trong bài viết.
Thường dùng trong các cam kết xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...