Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vampire

/ˈvæm.paɪr/ B2

Nghĩa

ma cà rồng danh từ

Định nghĩa · A mythical creature that drinks blood.

“In folklore, a vampire is a creature that feeds on the blood of the living.”Trong truyền thuyết, ma cà rồng là sinh vật hút máu của người sống.

“The vampire is a popular character in horror stories.”Ma cà rồng là nhân vật phổ biến trong truyện kinh dị.

Đồng nghĩa bloodsuckerundead

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về văn hóa.

Ghi chú · Thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...