EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nitrogen
nitrogen
B2
danh từ
nitơ
UK /ˈnaɪ.trə.dʒən/
·
US /ˈnaɪ.trə.dʒən/
A chemical element essential for life, symbol N.
Nitrogen is essential for plant growth and is a key component of fertilizers.
→ Nitơ rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng và là thành phần chính của phân bón.
Nitrogen is crucial for plant growth.
→ Nitơ rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.
Đồng nghĩa
N2
chemical element
Collocations
nitrogen cycle
nitrogen fixation
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về môi trường trong IELTS.
Thường được nhắc đến trong sinh học.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 28
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...