Kho từ › nitrogen

nitrogen

B2 danh từ
nitơ
UK /ˈnaɪ.trə.dʒən/ · US /ˈnaɪ.trə.dʒən/
A chemical element essential for life, symbol N.
Nitrogen is essential for plant growth and is a key component of fertilizers.
→ Nitơ rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng và là thành phần chính của phân bón.
Nitrogen is crucial for plant growth.→ Nitơ rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.
Đồng nghĩa
N2chemical element
Collocations
nitrogen cyclenitrogen fixation
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về môi trường trong IELTS.
Thường được nhắc đến trong sinh học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...