Kho từ › dice

dice

B2 danh từ
xúc xắc
UK /daɪs/ · US /daɪs/
A small cube used in games of chance.
We need a pair of dice to play this board game.
→ Chúng ta cần một cặp xúc xắc để chơi trò chơi này.
He rolled the dice to see who would go first.→ Anh ấy đã lăn xúc xắc để xem ai đi trước.
Đồng nghĩa
cubegaming piece
Collocations
throw the dicedice game
🎯 IELTS: Nói về trò chơi để thể hiện sự sáng tạo trong IELTS.
Thường được sử dụng trong các trò chơi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...