EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› merger
merger
B2
danh từ
sát nhập
UK /ˈmɜːr.dʒər/
·
US /ˈmɜːr.dʒər/
The combining of two companies into one.
The merger between the two companies created a market leader.
→ Sự sát nhập giữa hai công ty đã tạo ra một nhà lãnh đạo thị trường.
The merger created a larger corporation.
→ Sự sát nhập đã tạo ra một tập đoàn lớn hơn.
Đồng nghĩa
fusion
amalgamation
Collocations
business merger
merger agreement
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về merger trong IELTS Writing để làm rõ ý.
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 28
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...