EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› differently
differently
B2
trạng từ
khác nhau
UK /ˈdɪf.ər.ənt.li/
·
US /ˈdɪf.ər.ənt.li/
In a way that is not the same as another.
People perceive the world differently based on their experiences.
→ Mọi người cảm nhận thế giới khác nhau dựa trên trải nghiệm của họ.
They think differently about the problem.
→ Họ suy nghĩ khác nhau về vấn đề này.
Đồng nghĩa
uniquely
distinctly
Collocations
think differently
act differently
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nhấn mạnh quan điểm cá nhân.
Thể hiện sự đa dạng trong suy nghĩ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 28
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...