Kho từ › differently

differently

B2 trạng từ
khác nhau
UK /ˈdɪf.ər.ənt.li/ · US /ˈdɪf.ər.ənt.li/
In a way that is not the same as another.
People perceive the world differently based on their experiences.
→ Mọi người cảm nhận thế giới khác nhau dựa trên trải nghiệm của họ.
They think differently about the problem.→ Họ suy nghĩ khác nhau về vấn đề này.
Đồng nghĩa
uniquelydistinctly
Collocations
think differentlyact differently
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh quan điểm cá nhân.
Thể hiện sự đa dạng trong suy nghĩ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...