nextel
Nghĩa
Định nghĩa · A brand name for a type of communication service.
“Nextel was known for its push-to-talk mobile phones.”Nextel nổi tiếng với điện thoại di động có chức năng đàm thoại ngay.
“Nextel provided unique communication solutions.”Nextel cung cấp các giải pháp truyền thông độc đáo.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ.