Kho từ › nextel

nextel

B2 danh từ
tên thương hiệu
UK /ˈnɛk.stɛl/ · US /ˈnɛk.stɛl/
A brand name for a type of communication service.
Nextel was known for its push-to-talk mobile phones.
→ Nextel nổi tiếng với điện thoại di động có chức năng đàm thoại ngay.
Nextel provided unique communication solutions.→ Nextel cung cấp các giải pháp truyền thông độc đáo.
Cấu tạo
"Nextel" là tên thương hiệu của một dịch vụ.
Đồng nghĩa
brandservice
Collocations
Nextel serviceNextel network
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...