Kho từ › musician

musician

B1 danh từ
nhạc sĩ
UK /mjuˈzɪʃ.ən/ · US /mjuˈzɪʃ.ən/
A person who creates or performs music.
The musician performed beautifully at the concert last night.
→ Nhạc sĩ đã biểu diễn rất hay trong buổi hòa nhạc tối qua.
He is a skilled musician.→ Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng.
Đồng nghĩa
playerperformerartist
Collocations
professional musicianstreet musiciantalented musician
Họ từ
music (n)musical (adj)musicianship (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Người chơi nhạc cụ hoặc ca sĩ chuyên nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...