Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

musician

/mjuˈzɪʃ.ən/ B1

Nghĩa

nhạc sĩ danh từ

Định nghĩa · A person who creates or performs music.

“The musician performed beautifully at the concert last night.”Nhạc sĩ đã biểu diễn rất hay trong buổi hòa nhạc tối qua.

“He is a skilled musician.”Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về nghệ thuật trong IELTS.

Ghi chú · Người chơi nhạc cụ hoặc ca sĩ chuyên nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...