EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› musician
musician
B1
danh từ
nhạc sĩ
UK /mjuˈzɪʃ.ən/
·
US /mjuˈzɪʃ.ən/
A person who creates or performs music.
The musician performed beautifully at the concert last night.
→ Nhạc sĩ đã biểu diễn rất hay trong buổi hòa nhạc tối qua.
He is a skilled musician.
→ Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng.
Đồng nghĩa
player
performer
artist
Collocations
professional musician
street musician
talented musician
Họ từ
music (n)
musical (adj)
musicianship (n)
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Người chơi nhạc cụ hoặc ca sĩ chuyên nghiệp.
Có trong các bộ
📚
36. Âm nhạc
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 4
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 28
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...