EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› integrating
integrating
B2
động từ
tích hợp
UK /ˈɪn.tɪ.ɡreɪ.tɪŋ/
·
US /ˈɪn.tɪ.ɡreɪ.tɪŋ/
Combining parts into a whole.
Integrating technology into education can enhance learning.
→ Tích hợp công nghệ vào giáo dục có thể nâng cao việc học.
Integrating technology into education is essential.
→ Tích hợp công nghệ vào giáo dục là điều cần thiết.
Đồng nghĩa
combining
merging
Collocations
integrating systems
integrating ideas
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện sự kết hợp trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ và giáo dục.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 28
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...