Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vsnet

/ˈviː.ɛs.nɛt/ B2

Nghĩa

mạng VSNet danh từ

Định nghĩa · A network that provides internet services.

“VSNet provides a platform for online gaming.”VSNet cung cấp một nền tảng cho trò chơi trực tuyến.

“VSNet offers reliable internet connections.”VSNet cung cấp kết nối internet đáng tin cậy.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về công nghệ thông tin trong IELTS.

Ghi chú · Liên quan đến dịch vụ internet.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...