EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› revisions
revisions
B2
danh từ
sửa đổi
UK /rɪˈvɪʒ.ənz/
·
US /rɪˈvɪʒ.ənz/
Changes made to improve something.
The revisions to the report improved its clarity and accuracy.
→ Các sửa đổi trong báo cáo đã cải thiện sự rõ ràng và chính xác của nó.
The revisions to the document were necessary for clarity.
→ Các sửa đổi trong tài liệu là cần thiết để làm rõ.
Đồng nghĩa
changes
modifications
Collocations
make revisions
revision process
Họ từ
revise (v)
🎯
IELTS:
Nói về việc sửa đổi để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Thường được thực hiện để cải thiện chất lượng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 28
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...