EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› restored
restored
B2
động từ
khôi phục
UK /rɪˈstɔːrd/
·
US /rɪˈstɔːrd/
to bring something back to its original state
The historic building was beautifully restored to its former glory.
→ Tòa nhà lịch sử đã được khôi phục một cách đẹp đẽ về vẻ huy hoàng trước đây.
The old painting was beautifully restored.
→ Bức tranh cũ đã được khôi phục một cách đẹp đẽ.
Cấu tạo
Từ 'restore' cộng với đuôi '-ed'.
Đồng nghĩa
revived
repaired
Collocations
restored buildings
restored artwork
Họ từ
restore (v)
restoration (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả quá trình phục hồi trong bài viết.
Dùng khi nói về việc khôi phục lại.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 28
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...