restored
Nghĩa
Định nghĩa · to bring something back to its original state
“The historic building was beautifully restored to its former glory.”Tòa nhà lịch sử đã được khôi phục một cách đẹp đẽ về vẻ huy hoàng trước đây.
“The old painting was beautifully restored.”Bức tranh cũ đã được khôi phục một cách đẹp đẽ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả quá trình phục hồi trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc khôi phục lại.