Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

restored

/rɪˈstɔːrd/ B2

Nghĩa

khôi phục động từ

Định nghĩa · to bring something back to its original state

“The historic building was beautifully restored to its former glory.”Tòa nhà lịch sử đã được khôi phục một cách đẹp đẽ về vẻ huy hoàng trước đây.

“The old painting was beautifully restored.”Bức tranh cũ đã được khôi phục một cách đẹp đẽ.

Đồng nghĩa revivedrepaired
Cấu tạoTừ 'restore' cộng với đuôi '-ed'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả quá trình phục hồi trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc khôi phục lại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...