Kho từ › restored

restored

B2 động từ
khôi phục
UK /rɪˈstɔːrd/ · US /rɪˈstɔːrd/
to bring something back to its original state
The historic building was beautifully restored to its former glory.
→ Tòa nhà lịch sử đã được khôi phục một cách đẹp đẽ về vẻ huy hoàng trước đây.
The old painting was beautifully restored.→ Bức tranh cũ đã được khôi phục một cách đẹp đẽ.
Cấu tạo
Từ 'restore' cộng với đuôi '-ed'.
Đồng nghĩa
revivedrepaired
Collocations
restored buildingsrestored artwork
Họ từ
restore (v)restoration (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quá trình phục hồi trong bài viết.
Dùng khi nói về việc khôi phục lại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...