EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› openings
openings
B2
danh từ
cơ hội
UK /ˈoʊpənɪŋz/
·
US /ˈoʊpənɪŋz/
opportunities or chances to do something
There are several job openings available in the company.
→ Có một số cơ hội việc làm trong công ty.
There are many openings in the job market.
→ Có nhiều cơ hội trong thị trường việc làm.
Cấu tạo
Từ 'open' cộng với đuôi '-ing'.
Đồng nghĩa
opportunities
vacancies
Collocations
job openings
new openings
🎯
IELTS:
Nên sử dụng khi nói về cơ hội trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 29
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...