Kho từ › openings

openings

B2 danh từ
cơ hội
UK /ˈoʊpənɪŋz/ · US /ˈoʊpənɪŋz/
opportunities or chances to do something
There are several job openings available in the company.
→ Có một số cơ hội việc làm trong công ty.
There are many openings in the job market.→ Có nhiều cơ hội trong thị trường việc làm.
Cấu tạo
Từ 'open' cộng với đuôi '-ing'.
Đồng nghĩa
opportunitiesvacancies
Collocations
job openingsnew openings
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về cơ hội trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...