Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 29

ID 834445
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈpɪkɪŋ//
động từ
thu hoạch
They are picking apples in the orchard.
Họ đang thu hoạch táo trong vườn.
//ˈtʃærɪtəbl//
tính từ
từ thiện
She is known for her charitable donations.
Cô ấy nổi tiếng với những khoản quyên góp từ thiện.
//ɡɑːrdz//
danh từ
người bảo vệ
The guards ensured the safety of the event.
Các nhân viên bảo vệ đã đảm bảo an toàn cho sự kiện.
//ˈænəteɪtɪd//
động từ
chú thích
The annotated version of the book is very helpful.
Phiên bản có chú thích của cuốn sách rất hữu ích.
//siːsiːˈdiː//
danh từ
cảm biến hình ảnh
The CCD sensor captures high-quality images.
Cảm biến CCD ghi lại hình ảnh chất lượng cao.
//ɛsˈviː//
danh từ
dịch vụ
The SV department is responsible for customer support.
Bộ phận SV chịu trách nhiệm hỗ trợ khách hàng.
//kənˈvɪnst//
tính từ
thuyết phục
I am convinced that this is the right decision.
Tôi tin rằng đây là quyết định đúng đắn.
//ˈoʊpənɪŋz//
danh từ
cơ hội
There are several job openings available in the company.
Có một số cơ hội việc làm trong công ty.
//baɪz//
động từ
mua
He buys groceries every Saturday.
Anh ấy mua thực phẩm mỗi thứ Bảy.
//ˈbɜːrlɪŋtən//
danh từ
tên riêng
Burlington is known for its beautiful parks.
Burlington nổi tiếng với những công viên đẹp.
//rɪˈpleɪsɪŋ//
động từ
thay thế
They are replacing the old equipment with new ones.
Họ đang thay thế thiết bị cũ bằng những thiết bị mới.
//rɪˈsɜːrtʃər//
danh từ
nhà nghiên cứu
The researcher published her findings in a journal.
Nhà nghiên cứu đã công bố phát hiện của mình trong một tạp chí.
//ˈwɔːtərʃɛd//
danh từ
mốc quan trọng
The new policy marks a watershed moment in education.
Chính sách mới đánh dấu một mốc quan trọng trong giáo dục.
//ˈkaʊnsəlz//
danh từ
hội đồng
The councils are working together to improve the community.
Các hội đồng đang làm việc cùng nhau để cải thiện cộng đồng.
//ˌɑːkjʊˈpeɪʃənz//
danh từ
nghề nghiệp
There are many different occupations in the job market.
Có nhiều nghề nghiệp khác nhau trên thị trường lao động.
//əkˈnɑːlɪdʒd//
động từ
thừa nhận
He acknowledged the importance of teamwork.
Anh ấy đã thừa nhận tầm quan trọng của làm việc nhóm.
//ˈkruːɡər//
danh từ
tên riêng
Kruger National Park is famous for its wildlife.
Công viên quốc gia Kruger nổi tiếng với động vật hoang dã.
//ˈpɑːkɪts//
danh từ
túi
He found some coins in his pockets.
Anh ấy tìm thấy một số đồng xu trong túi.
//ˈɡræni//
danh từ
My granny makes the best cookies.
Bà của tôi làm những chiếc bánh quy ngon nhất.
//zuː//
danh từ
tên riêng
Zu is a popular name in some cultures.
Zu là một cái tên phổ biến trong một số nền văn hóa.
//ˌiː.kwɪˈlɪb.ri.əm//
danh từ
trạng thái cân bằng
The ecosystem is in a state of equilibrium.
Hệ sinh thái đang ở trạng thái cân bằng.
//ˈvaɪ.rəl//
tính từ
thuộc virus
The viral video gained millions of views in just a day.
Video lan truyền đã thu hút hàng triệu lượt xem chỉ trong một ngày.
//ɪnˈkwaɪər//
động từ
hỏi, điều tra
I would like to inquire about the job opening.
Tôi muốn hỏi về vị trí công việc đang tuyển.
//paɪps//
danh từ
ống dẫn
The pipes in the building need to be replaced.
Các ống dẫn trong tòa nhà cần được thay thế.
//ˈkær.ək.tə.raɪzd//
động từ
đặc trưng bởi
The region is characterized by its diverse wildlife.
Khu vực này được đặc trưng bởi sự đa dạng của động vật hoang dã.
//ˈleɪ.dən//
tính từ
chất đầy
The truck was laden with heavy cargo.
Chiếc xe tải chất đầy hàng hóa nặng.
//əˈruː.bə//
danh từ
đảo Aruba
Aruba is known for its beautiful beaches.
Aruba nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
//ˈkɒt.ɪdʒ.ɪz//
danh từ
nhà nhỏ
They rented two cottages by the lake.
Họ đã thuê hai ngôi nhà nhỏ bên hồ.
//ˈriː.əl.tər//
danh từ
người môi giới bất động sản
The realtor showed us several properties.
Người môi giới bất động sản đã cho chúng tôi xem vài tài sản.
//mɜːrdʒ//
động từ
hợp nhất
The two companies decided to merge to increase efficiency.
Hai công ty đã quyết định hợp nhất để tăng hiệu quả.
//ˈprɪv.ɪ.lɪdʒ//
danh từ
đặc quyền
Having access to education is a privilege.
Có quyền tiếp cận giáo dục là một đặc quyền.
//ˈɛdɡər//
danh từ
tên riêng
Edgar is a common name in many cultures.
Edgar là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
//dɪˈvɛləps//
động từ
phát triển
The city develops rapidly due to new investments.
Thành phố phát triển nhanh chóng nhờ vào các khoản đầu tư mới.
//ˈkwɒl.ɪ.faɪ.ɪŋ//
động từ
đủ điều kiện
She is qualifying for the championship next month.
Cô ấy đủ điều kiện tham gia giải vô địch vào tháng tới.
//ˈʃæs.i//
danh từ
khung xe
The chassis of the car was damaged in the accident.
Khung xe của chiếc ô tô bị hư hại trong vụ tai nạn.
//duːˈbaɪ//
danh từ
thành phố Dubai
Dubai is famous for its modern architecture.
Dubai nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.
//ˌɛs.tɪˈmeɪ.ʃən//
danh từ
sự ước lượng
In my estimation, the project will take six months.
Theo ước lượng của tôi, dự án sẽ mất sáu tháng.
//bɑːrn//
danh từ
chuồng trại
The farmer stored hay in the barn.
Người nông dân đã lưu trữ cỏ khô trong chuồng trại.
//ˈpʊʃ.ɪŋ//
động từ
thúc đẩy
She is pushing herself to achieve her goals.
Cô ấy đang thúc đẩy bản thân để đạt được mục tiêu.
//ˌɛl.ɛlˈpiː//
danh từ
công ty trách nhiệm hữu hạn
The business operates as an LLP for tax benefits.
Doanh nghiệp hoạt động như một công ty trách nhiệm hữu hạn để hưởng lợi thuế.
//fliːs//
danh từ
lông cừu
The jacket is made of warm fleece material.
Chiếc áo khoác được làm từ chất liệu lông cừu ấm áp.
//ˌpiː.diˈæt.rɪk//
tính từ
thuộc nhi khoa
She specializes in pediatric medicine.
Cô ấy chuyên về y học nhi khoa.
//biː.oʊ.siː//
danh từ
tên viết tắt
The BOC is responsible for regulating the industry.
BOC chịu trách nhiệm quản lý ngành công nghiệp.
//fɛər//
danh từ
giá vé
The fare for the bus is $2.50.
Giá vé xe buýt là 2,50 đô la.
//diː.dʒiː//
danh từ
tên viết tắt
The DG will address the conference next week.
DG sẽ phát biểu tại hội nghị vào tuần tới.
//ˈeɪ.səs//
danh từ
tên thương hiệu
Asus is known for its high-quality laptops.
Asus nổi tiếng với những chiếc laptop chất lượng cao.
//pɪərs//
động từ
xuyên qua
The arrow will pierce the target.
Mũi tên sẽ xuyên qua mục tiêu.
//ˈæl.ən//
danh từ
tên riêng
Allan is a talented musician.
Allan là một nhạc sĩ tài năng.
//ˈdrɛs.ɪŋ//
danh từ
sốt trộn
I prefer my salad with a light dressing.
Tôi thích món salad của mình với sốt trộn nhẹ.
//ˌtɛk.rɪˈpʌb.lɪk//
danh từ
tên trang web
TechRepublic provides valuable tech news.
TechRepublic cung cấp những tin tức công nghệ quý giá.
//spɜrm//
danh từ
tinh trùng
Sperm plays a crucial role in reproduction.
Tinh trùng đóng vai trò quan trọng trong sinh sản.
//viː dʒiː//
danh từ
video game
Many people enjoy playing VG in their free time.
Nhiều người thích chơi game trong thời gian rảnh.
//bɔld//
tính từ
hói
He is going bald at a young age.
Anh ấy đang bị hói ở tuổi trẻ.
//fɪlm//
danh từ
phim
The film received critical acclaim.
Bộ phim nhận được sự khen ngợi từ giới phê bình.
//kræps//
danh từ
trò chơi xúc xắc
Craps is a popular casino game.
Craps là một trò chơi casino phổ biến.
//ˈfuːdʒi//
danh từ
núi Phú Sĩ
Mount Fuji is an iconic symbol of Japan.
Núi Phú Sĩ là biểu tượng nổi bật của Nhật Bản.
//frɔst//
danh từ
sương giá
Frost can damage crops in the spring.
Sương giá có thể làm hỏng mùa màng vào mùa xuân.
//liːɒn//
danh từ
tên riêng
Leon is a common name in many cultures.
Leon là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
//ˈɪnstɪˌtjuːts//
danh từ
viện nghiên cứu
The institutes focus on scientific research.
Các viện tập trung vào nghiên cứu khoa học.
//moʊld//
danh từ
nấm mốc
Mold can grow in damp environments.
Nấm mốc có thể phát triển trong môi trường ẩm ướt.
//deɪm//
danh từ
quý bà
The dame was known for her charitable work.
Quý bà nổi tiếng với công việc từ thiện của mình.
//foʊ//
giới từ
cho
Fo is used to indicate purpose.
Fo được sử dụng để chỉ mục đích.
//ˈsæli//
danh từ
tên riêng
Sally is organizing the event this year.
Sally đang tổ chức sự kiện năm nay.
//jɒt//
danh từ
du thuyền
They spent the summer sailing on their yacht.
Họ đã dành mùa hè để chèo thuyền trên du thuyền của mình.
//ˈtreɪsi//
danh từ
tên riêng
Tracy is a talented artist.
Tracy là một nghệ sĩ tài năng.
//prɪˈfɜrz//
động từ
thích hơn
She prefers tea over coffee.
Cô ấy thích trà hơn cà phê.
//ˈdrɪlɪŋ//
danh từ
khoan
Drilling is necessary for extracting oil.
Khoan là cần thiết để khai thác dầu.
//broʊˈʃʊrz//
danh từ
tờ rơi
The brochures provide information about the services.
Các tờ rơi cung cấp thông tin về dịch vụ.
//hɜrb//
danh từ
thảo mộc
Herbs are often used in cooking.
Thảo mộc thường được sử dụng trong nấu ăn.
//tiː ɛm piː//
danh từ
tạm thời
The tmp file is used for temporary storage.
Tệp tmp được sử dụng để lưu trữ tạm thời.
//əˈlɒt//
trạng từ
nhiều
He has a lot of experience in this field.
Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
//eɪt//
động từ
đã ăn
I ate breakfast early this morning.
Tôi đã ăn sáng sớm hôm nay.
//briːtʃ//
danh từ
vi phạm
The breach of contract led to legal issues.
Vi phạm hợp đồng dẫn đến các vấn đề pháp lý.
//weɪl//
danh từ
cá voi
The whale is one of the largest animals on Earth.
Cá voi là một trong những động vật lớn nhất trên Trái Đất.
//ˈtrævələr//
danh từ
người du lịch
The traveller shared stories from his adventures.
Người du lịch đã chia sẻ những câu chuyện từ cuộc phiêu lưu của mình.
//əˌproʊpriˈeɪʃənz//
danh từ
phân bổ
The appropriations for education have increased this year.
Phân bổ cho giáo dục đã tăng lên trong năm nay.
//səˈspɛktɪd//
động từ
nghi ngờ
He was suspected of cheating on the exam.
Anh ấy bị nghi ngờ gian lận trong kỳ thi.
//təˈmeɪtoʊz//
danh từ
cà chua
Tomatoes are rich in vitamins.
Cà chua rất giàu vitamin.
//ˈbɛnʧmɑrk//
danh từ
tiêu chuẩn
The benchmark for success varies by industry.
Tiêu chuẩn cho sự thành công khác nhau tùy theo ngành.
//bɪˈɡɪnərz//
danh từ
người mới bắt đầu
The course is designed for beginners.
Khóa học được thiết kế cho người mới bắt đầu.
//ɪnˈstrʌktərz//
danh từ
giáo viên, người hướng dẫn
The instructors at the university are highly qualified.
Các giảng viên tại trường đại học rất có trình độ.
//ˈhaɪˌlaɪtɪd//
động từ
nổi bật, làm nổi bật
She highlighted the important points in her presentation.
Cô ấy đã làm nổi bật những điểm quan trọng trong bài thuyết trình.
//ˈbɛdfərd//
danh từ
tên địa danh
Bedford is known for its beautiful parks.
Bedford nổi tiếng với những công viên đẹp.
//ˈsteɪʃəˌnɛri//
danh từ
văn phòng phẩm
I need to buy some stationery for my office.
Tôi cần mua một số văn phòng phẩm cho văn phòng của mình.
//ˈaɪdəl//
tính từ
nhàn rỗi, không hoạt động
He was idle for most of the day.
Anh ấy nhàn rỗi suốt cả ngày.
//ˈmʌstæŋ//
danh từ
ngựa hoang
The mustang is a symbol of the American West.
Ngựa mustang là biểu tượng của miền Tây nước Mỹ.
//ʌˈnɔːθəraɪzd//
tính từ
không được phép, trái phép
Unauthorized access to the building is prohibited.
Truy cập trái phép vào tòa nhà là bị cấm.
//ˈklʌstərz//
danh từ
nhóm, cụm
The clusters of stars were visible in the night sky.
Các cụm sao có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm.
//ˈæntɪˌbɒdi//
danh từ
kháng thể
Antibodies help the body fight infections.
Kháng thể giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng.
//ˈkɒmpɪtənt//
tính từ
có năng lực, thành thạo
She is a competent manager who leads her team well.
Cô ấy là một quản lý có năng lực, dẫn dắt đội ngũ của mình tốt.
//məˈmɛntəm//
danh từ
động lượng, sức đẩy
The project gained momentum after the new funding was secured.
Dự án đã có động lực sau khi nguồn tài trợ mới được đảm bảo.
//fɪn//
danh từ
vây (cá)
The fish swam gracefully with its fins.
Con cá bơi lội duyên dáng với những chiếc vây của nó.
//ˈwaɪərɪŋ//
danh từ
điện, hệ thống dây điện
The wiring in the house needs to be updated.
Hệ thống dây điện trong nhà cần được cập nhật.
//ˈaɪ.oʊ//
danh từ
tên viết tắt, không có nghĩa cụ thể
IO is often used in computing to refer to input/output.
IO thường được sử dụng trong máy tính để chỉ đầu vào/đầu ra.
//ˈpæstər//
danh từ
mục sư
The pastor delivered a powerful sermon on Sunday.
Mục sư đã thuyết giảng một bài giảng mạnh mẽ vào Chủ nhật.
//mʌd//
danh từ
bùn
The children played in the mud after the rain.
Bọn trẻ chơi trong bùn sau cơn mưa.
//ˈkæl.vɪn//
danh từ
tên riêng
Calvin is a popular name in many cultures.
Calvin là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
//ˈjuːni//
danh từ
trường đại học
She is applying to several unis for her studies.
Cô ấy đang nộp đơn vào một số trường đại học cho việc học của mình.
//ʃɑrk//
danh từ
cá mập
The shark is a powerful predator in the ocean.
Cá mập là một kẻ săn mồi mạnh mẽ trong đại dương.
//kənˈtrɪb.jʊ.tər//
danh từ
người đóng góp
Each contributor played a vital role in the project.
Mỗi người đóng góp đều đóng vai trò quan trọng trong dự án.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...