EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› researcher
researcher
B1
danh từ
nhà nghiên cứu
UK /rɪˈsɜːrtʃər/
·
US /rɪˈsɜːrtʃər/
A person who studies a specific subject.
The researcher published her findings in a journal.
→ Nhà nghiên cứu đã công bố phát hiện của mình trong một tạp chí.
The researcher published a new study.
→ Nhà nghiên cứu đã công bố một nghiên cứu mới.
Đồng nghĩa
scientist
scholar
Collocations
research team
lead researcher
independent researcher
Họ từ
research (n/v)
researchable (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự chuyên môn trong IELTS.
Nhà nghiên cứu; scholar thường trong lĩnh vực nhân văn.
Có trong các bộ
📚
44. Giáo dục
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 29
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...