EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› granny
granny
B2
danh từ
bà
UK /ˈɡræni/
·
US /ˈɡræni/
An informal term for a grandmother.
My granny makes the best cookies.
→ Bà của tôi làm những chiếc bánh quy ngon nhất.
My granny makes the best cookies.
→ Bà của tôi làm bánh quy ngon nhất.
Đồng nghĩa
grandmother
nana
Collocations
loving granny
granny's house
🎯
IELTS:
Sử dụng 'granny' để thể hiện sự gần gũi trong gia đình.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 29
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...