EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› inquire
inquire
B2
động từ
hỏi, điều tra
UK /ɪnˈkwaɪər/
·
US /ɪnˈkwaɪər/
To ask for information or investigate something.
I would like to inquire about the job opening.
→ Tôi muốn hỏi về vị trí công việc đang tuyển.
I need to inquire about the job application.
→ Tôi cần hỏi về đơn xin việc.
Đồng nghĩa
ask
question
Collocations
inquire about
inquire into
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi hỏi thông tin trong IELTS.
Dùng khi cần thông tin thêm.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 29
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...