pipes
/paɪps/ B2
Nghĩa
ống dẫn
danh từ
Định nghĩa · A tube used to convey liquids or gases.
“The pipes in the building need to be replaced.”Các ống dẫn trong tòa nhà cần được thay thế.
“The pipes carried water to the house.”Các ống dẫn nước đến ngôi nhà.
Cụm hay dùng
water pipesgas pipes
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về cơ sở hạ tầng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong xây dựng và kỹ thuật.