Kho từ › pipes

pipes

B2 danh từ
ống dẫn
UK /paɪps/ · US /paɪps/
A tube used to convey liquids or gases.
The pipes in the building need to be replaced.
→ Các ống dẫn trong tòa nhà cần được thay thế.
The pipes carried water to the house.→ Các ống dẫn nước đến ngôi nhà.
Đồng nghĩa
tubesconduits
Collocations
water pipesgas pipes
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về cơ sở hạ tầng trong IELTS.
Thường dùng trong xây dựng và kỹ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...