qualifying
Nghĩa
Định nghĩa · To meet the necessary requirements or standards.
“She is qualifying for the championship next month.”Cô ấy đủ điều kiện tham gia giải vô địch vào tháng tới.
“She is qualifying for the scholarship program.”Cô ấy đang đủ điều kiện cho chương trình học bổng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về điều kiện trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh học tập và nghề nghiệp.