EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› estimation
estimation
B2
danh từ
sự ước lượng
UK /ˌɛs.tɪˈmeɪ.ʃən/
·
US /ˌɛs.tɪˈmeɪ.ʃən/
A rough calculation or guess.
In my estimation, the project will take six months.
→ Theo ước lượng của tôi, dự án sẽ mất sáu tháng.
In my estimation, the project will take a year.
→ Theo ước lượng của tôi, dự án sẽ mất một năm.
Đồng nghĩa
assessment
evaluation
Collocations
rough estimation
accurate estimation
🎯
IELTS:
Sử dụng estimation để thể hiện sự đánh giá trong IELTS Writing.
Thường dùng trong các bài toán và dự báo.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 29
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...