Kho từ › estimation

estimation

B2 danh từ
sự ước lượng
UK /ˌɛs.tɪˈmeɪ.ʃən/ · US /ˌɛs.tɪˈmeɪ.ʃən/
A rough calculation or guess.
In my estimation, the project will take six months.
→ Theo ước lượng của tôi, dự án sẽ mất sáu tháng.
In my estimation, the project will take a year.→ Theo ước lượng của tôi, dự án sẽ mất một năm.
Đồng nghĩa
assessmentevaluation
Collocations
rough estimationaccurate estimation
🎯 IELTS: Sử dụng estimation để thể hiện sự đánh giá trong IELTS Writing.
Thường dùng trong các bài toán và dự báo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...