EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fleece
fleece
B2
danh từ
lông cừu
UK /fliːs/
·
US /fliːs/
The soft wool covering of a sheep.
The jacket is made of warm fleece material.
→ Chiếc áo khoác được làm từ chất liệu lông cừu ấm áp.
The fleece keeps the sheep warm.
→ Lông cừu giữ ấm cho cừu.
Đồng nghĩa
wool
sheep's coat
Collocations
fleece jacket
fleece blanket
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về sản phẩm từ động vật.
Thường dùng trong ngành may mặc.
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 23
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 29
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...