fleece
/fliːs/ B2
Nghĩa
lông cừu
danh từ
Định nghĩa · The soft wool covering of a sheep.
“The jacket is made of warm fleece material.”Chiếc áo khoác được làm từ chất liệu lông cừu ấm áp.
“The fleece keeps the sheep warm.”Lông cừu giữ ấm cho cừu.
Đồng nghĩa
woolsheep's coat
Cụm hay dùng
fleece jacketfleece blanket
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sản phẩm từ động vật.
Ghi chú · Thường dùng trong ngành may mặc.