Kho từ › fleece

fleece

B2 danh từ
lông cừu
UK /fliːs/ · US /fliːs/
The soft wool covering of a sheep.
The jacket is made of warm fleece material.
→ Chiếc áo khoác được làm từ chất liệu lông cừu ấm áp.
The fleece keeps the sheep warm.→ Lông cừu giữ ấm cho cừu.
Đồng nghĩa
woolsheep's coat
Collocations
fleece jacketfleece blanket
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sản phẩm từ động vật.
Thường dùng trong ngành may mặc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...