Kho từ › fare

fare

B2 danh từ
giá vé
UK /fɛər/ · US /fɛər/
The price you pay for a ticket to travel.
The fare for the bus is $2.50.
→ Giá vé xe buýt là 2,50 đô la.
The fare for the bus is quite affordable.→ Giá vé xe buýt khá phải chăng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
ticket pricecharge
Collocations
bus fareairfaretrain fare
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chi phí đi lại.
Dùng trong giao thông và du lịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...