fare
/fɛər/ B2
Nghĩa
giá vé
danh từ
Định nghĩa · The price you pay for a ticket to travel.
“The fare for the bus is $2.50.”Giá vé xe buýt là 2,50 đô la.
“The fare for the bus is quite affordable.”Giá vé xe buýt khá phải chăng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chi phí đi lại.
Ghi chú · Dùng trong giao thông và du lịch.