Kho từ › bald

bald

B2 tính từ
hói
UK /bɔld/ · US /bɔld/
Having little or no hair on the head.
He is going bald at a young age.
→ Anh ấy đang bị hói ở tuổi trẻ.
He became bald after many years of losing hair.→ Anh ấy trở nên hói sau nhiều năm rụng tóc.
Đồng nghĩa
hairlessshaved
Trái nghĩa
hairy
Collocations
bald headbald spot
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả ngoại hình trong IELTS.
Có thể dùng để miêu tả người hoặc động vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...