bald
/bɔld/ B2
Nghĩa
hói
tính từ
Định nghĩa · Having little or no hair on the head.
“He is going bald at a young age.”Anh ấy đang bị hói ở tuổi trẻ.
“He became bald after many years of losing hair.”Anh ấy trở nên hói sau nhiều năm rụng tóc.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả ngoại hình trong IELTS.
Ghi chú · Có thể dùng để miêu tả người hoặc động vật.