EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bald
bald
B2
tính từ
hói
UK /bɔld/
·
US /bɔld/
Having little or no hair on the head.
He is going bald at a young age.
→ Anh ấy đang bị hói ở tuổi trẻ.
He became bald after many years of losing hair.
→ Anh ấy trở nên hói sau nhiều năm rụng tóc.
Đồng nghĩa
hairless
shaved
Trái nghĩa
hairy
Collocations
bald head
bald spot
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả ngoại hình trong IELTS.
Có thể dùng để miêu tả người hoặc động vật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 29
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...