EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› alot
alot
B2
trạng từ
nhiều
UK /əˈlɒt/
·
US /əˈlɒt/
A large amount or many of something.
He has a lot of experience in this field.
→ Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
There are a lot of stars in the sky.
→ Có rất nhiều ngôi sao trên bầu trời.
Đồng nghĩa
many
numerous
Collocations
a lot of people
a lot of options
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện số lượng trong bài nói.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 29
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...