EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ate
ate
B2
động từ
đã ăn
UK /eɪt/
·
US /eɪt/
The past tense of eat; to have consumed food.
I ate breakfast early this morning.
→ Tôi đã ăn sáng sớm hôm nay.
Yesterday, I ate a delicious meal.
→ Hôm qua, tôi đã ăn một bữa ăn ngon.
Đồng nghĩa
consumed
devoured
Collocations
ate breakfast
ate lunch
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả thói quen ăn uống.
Dùng để chỉ hành động ăn trong quá khứ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 29
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...