Kho từ › ate

ate

B2 động từ
đã ăn
UK /eɪt/ · US /eɪt/
The past tense of eat; to have consumed food.
I ate breakfast early this morning.
→ Tôi đã ăn sáng sớm hôm nay.
Yesterday, I ate a delicious meal.→ Hôm qua, tôi đã ăn một bữa ăn ngon.
Đồng nghĩa
consumeddevoured
Collocations
ate breakfastate lunch
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả thói quen ăn uống.
Dùng để chỉ hành động ăn trong quá khứ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...