Kho từ › breach

breach

B2 danh từ
vi phạm
UK /briːtʃ/ · US /briːtʃ/
A violation or breaking of a law or agreement.
The breach of contract led to legal issues.
→ Vi phạm hợp đồng dẫn đến các vấn đề pháp lý.
The company faced a breach of contract lawsuit.→ Công ty đã đối mặt với vụ kiện vi phạm hợp đồng.
Đồng nghĩa
violationinfringement
Collocations
breach of trustbreach of duty
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thảo luận về luật pháp trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...