EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› breach
breach
B2
danh từ
vi phạm
UK /briːtʃ/
·
US /briːtʃ/
A violation or breaking of a law or agreement.
The breach of contract led to legal issues.
→ Vi phạm hợp đồng dẫn đến các vấn đề pháp lý.
The company faced a breach of contract lawsuit.
→ Công ty đã đối mặt với vụ kiện vi phạm hợp đồng.
Đồng nghĩa
violation
infringement
Collocations
breach of trust
breach of duty
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thảo luận về luật pháp trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 29
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...