breach
/briːtʃ/ B2
Nghĩa
vi phạm
danh từ
Định nghĩa · A violation or breaking of a law or agreement.
“The breach of contract led to legal issues.”Vi phạm hợp đồng dẫn đến các vấn đề pháp lý.
“The company faced a breach of contract lawsuit.”Công ty đã đối mặt với vụ kiện vi phạm hợp đồng.
Đồng nghĩa
violationinfringement
Cụm hay dùng
breach of trustbreach of duty
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về luật pháp trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.