EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› appropriations
appropriations
B2
danh từ
phân bổ
UK /əˌproʊpriˈeɪʃənz/
·
US /əˌproʊpriˈeɪʃənz/
Funds allocated for a specific purpose.
The appropriations for education have increased this year.
→ Phân bổ cho giáo dục đã tăng lên trong năm nay.
The appropriations for education were increased this year.
→ Các khoản phân bổ cho giáo dục đã tăng lên năm nay.
Đồng nghĩa
allocations
funding
Collocations
government appropriations
budget appropriations
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Thường liên quan đến ngân sách và tài chính.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 29
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...