Kho từ › appropriations

appropriations

B2 danh từ
phân bổ
UK /əˌproʊpriˈeɪʃənz/ · US /əˌproʊpriˈeɪʃənz/
Funds allocated for a specific purpose.
The appropriations for education have increased this year.
→ Phân bổ cho giáo dục đã tăng lên trong năm nay.
The appropriations for education were increased this year.→ Các khoản phân bổ cho giáo dục đã tăng lên năm nay.
Đồng nghĩa
allocationsfunding
Collocations
government appropriationsbudget appropriations
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Thường liên quan đến ngân sách và tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...