Kho từ › stationery

stationery

B2 danh từ
văn phòng phẩm
UK /ˈsteɪʃəˌnɛri/ · US /ˈsteɪʃəˌnɛri/
Items used for writing, like paper and pens.
I need to buy some stationery for my office.
→ Tôi cần mua một số văn phòng phẩm cho văn phòng của mình.
She bought some stationery for her office.→ Cô ấy đã mua một số văn phòng phẩm cho văn phòng của mình.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
office supplieswriting materials
Collocations
writing stationerystationery storepersonal stationery
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công việc văn phòng.
Dùng để chỉ các vật dụng văn phòng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...