EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› stationery
stationery
B2
danh từ
văn phòng phẩm
UK /ˈsteɪʃəˌnɛri/
·
US /ˈsteɪʃəˌnɛri/
Items used for writing, like paper and pens.
I need to buy some stationery for my office.
→ Tôi cần mua một số văn phòng phẩm cho văn phòng của mình.
She bought some stationery for her office.
→ Cô ấy đã mua một số văn phòng phẩm cho văn phòng của mình.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
office supplies
writing materials
Collocations
writing stationery
stationery store
personal stationery
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về công việc văn phòng.
Dùng để chỉ các vật dụng văn phòng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 29
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...