EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› antibody
antibody
B2
danh từ
kháng thể
UK /ˈæntɪˌbɒdi/
·
US /ˈæntɪˌbɒdi/
A protein that helps fight infections.
Antibodies help the body fight infections.
→ Kháng thể giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng.
Antibodies protect us from diseases.
→ Kháng thể bảo vệ chúng ta khỏi bệnh tật.
Đồng nghĩa
immunoglobulin
defense protein
Collocations
antibody response
neutralizing antibody
🎯
IELTS:
Nói về 'antibody' khi thảo luận về sức khỏe.
Liên quan đến hệ miễn dịch.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 29
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...