momentum
Nghĩa
Định nghĩa · The force that keeps something moving or growing.
“The project gained momentum after the new funding was secured.”Dự án đã có đà sau khi nguồn tài trợ mới được đảm bảo.
“The car gained momentum as it went downhill.”Chiếc xe tăng tốc khi đi xuống dốc.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các bài viết về sự phát triển hoặc thay đổi.
Ghi chú · Dùng để chỉ sức mạnh trong chuyển động.