Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

momentum

/məˈmɛntəm/ B2

Nghĩa

động lượng, sức đẩy danh từ

Định nghĩa · The force that keeps something moving or growing.

“The project gained momentum after the new funding was secured.”Dự án đã có đà sau khi nguồn tài trợ mới được đảm bảo.

“The car gained momentum as it went downhill.”Chiếc xe tăng tốc khi đi xuống dốc.

Đồng nghĩa driveimpetus
Họ từ momentous (adj)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'moment' và hậu tố '-um'.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các bài viết về sự phát triển hoặc thay đổi.

Ghi chú · Dùng để chỉ sức mạnh trong chuyển động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...