Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9359

impetus

/'impitəs/

danh từ

  • sức xô tới, sức đẩy tới
  • (nghĩa bóng) sự thúc đẩy
Định nghĩa tiếng Anh

n a force that moves something along\nn the act of applying force suddenly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...