garlic
/ˈɡɑrlɪk/ B1
Nghĩa
tỏi
danh từ
Định nghĩa · A strong-smelling bulb used in cooking.
“Garlic is known for its health benefits.”Tỏi nổi tiếng với những lợi ích cho sức khỏe.
“I add garlic to my pasta for flavor.”Tôi thêm tỏi vào mì để tăng hương vị.
Đồng nghĩa
clove
Cụm hay dùng
garlic breadgarlic saucefresh garlic
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Rất phổ biến trong ẩm thực.