Kho từ › garlic

garlic

B1 danh từ
tỏi
UK /ˈɡɑrlɪk/ · US /ˈɡɑrlɪk/
A strong-smelling bulb used in cooking.
Garlic is known for its health benefits.
→ Tỏi nổi tiếng với những lợi ích cho sức khỏe.
I add garlic to my pasta for flavor.→ Tôi thêm tỏi vào mì để tăng hương vị.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
clove
Collocations
garlic breadgarlic saucefresh garlic
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về thực phẩm trong IELTS.
Rất phổ biến trong ẩm thực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...