cove
Nghĩa
Định nghĩa · A small, sheltered bay or inlet.
“The cove is a perfect spot for swimming.”Vịnh nhỏ là một địa điểm lý tưởng để bơi lội.
“The boat anchored in the peaceful cove.”Chiếc thuyền đã neo đậu trong vịnh nhỏ yên tĩnh.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thiên nhiên trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong địa lý và du lịch.