EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cove
cove
B2
danh từ
vịnh nhỏ
UK /koʊv/
·
US /koʊv/
A small, sheltered bay or inlet.
The cove is a perfect spot for swimming.
→ Vịnh nhỏ là một địa điểm lý tưởng để bơi lội.
The boat anchored in the peaceful cove.
→ Chiếc thuyền đã neo đậu trong vịnh nhỏ yên tĩnh.
Đồng nghĩa
bay
inlet
Collocations
hidden cove
rocky cove
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về thiên nhiên trong IELTS.
Thường dùng trong địa lý và du lịch.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 30
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...