Kho từ › cove

cove

B2 danh từ
vịnh nhỏ
UK /koʊv/ · US /koʊv/
A small, sheltered bay or inlet.
The cove is a perfect spot for swimming.
→ Vịnh nhỏ là một địa điểm lý tưởng để bơi lội.
The boat anchored in the peaceful cove.→ Chiếc thuyền đã neo đậu trong vịnh nhỏ yên tĩnh.
Đồng nghĩa
bayinlet
Collocations
hidden coverocky cove
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thiên nhiên trong IELTS.
Thường dùng trong địa lý và du lịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...