nvidia
Nghĩa
Định nghĩa · A technology company known for graphics processing units.
“Nvidia is known for its graphics processing units.”Nvidia nổi tiếng với các đơn vị xử lý đồ họa.
“Nvidia produces high-performance graphics cards.”Nvidia sản xuất các card đồ họa hiệu suất cao.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến công nghệ máy tính.