EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nvidia
nvidia
B2
danh từ
công ty công nghệ
UK /ɛnˈvɪdiə/
·
US /ɛnˈvɪdiə/
A technology company known for graphics processing units.
Nvidia is known for its graphics processing units.
→ Nvidia nổi tiếng với các đơn vị xử lý đồ họa.
Nvidia produces high-performance graphics cards.
→ Nvidia sản xuất các card đồ họa hiệu suất cao.
Đồng nghĩa
tech company
hardware manufacturer
Collocations
Nvidia graphics
Nvidia technology
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường liên quan đến công nghệ máy tính.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 30
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...