Kho từ › nvidia

nvidia

B2 danh từ
công ty công nghệ
UK /ɛnˈvɪdiə/ · US /ɛnˈvɪdiə/
A technology company known for graphics processing units.
Nvidia is known for its graphics processing units.
→ Nvidia nổi tiếng với các đơn vị xử lý đồ họa.
Nvidia produces high-performance graphics cards.→ Nvidia sản xuất các card đồ họa hiệu suất cao.
Đồng nghĩa
tech companyhardware manufacturer
Collocations
Nvidia graphicsNvidia technology
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường liên quan đến công nghệ máy tính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...