EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› deviation
deviation
B2
danh từ
sự lệch lạc
UK /ˌdiːviˈeɪʃən/
·
US /ˌdiːviˈeɪʃən/
A departure from the expected or usual.
There was a significant deviation from the original plan.
→ Có một sự lệch lạc đáng kể so với kế hoạch ban đầu.
There was a deviation from the original plan.
→ Có sự lệch lạc so với kế hoạch ban đầu.
Đồng nghĩa
divergence
variation
Collocations
deviation from norms
deviation in results
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện sự khác biệt trong IELTS.
Thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 30
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...