Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deviation

/ˌdiːviˈeɪʃən/ B2

Nghĩa

sự lệch lạc danh từ

Định nghĩa · A departure from the expected or usual.

“There was a significant deviation from the original plan.”Có một sự lệch lạc đáng kể so với kế hoạch ban đầu.

“There was a deviation from the original plan.”Có sự lệch lạc so với kế hoạch ban đầu.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự khác biệt trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...