Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nbc

/ˌɛnˌbiːˈsiː/ B2

Nghĩa

kênh truyền hình danh từ

Định nghĩa · A television channel in the USA.

“NBC is one of the major television networks in the USA.”NBC là một trong những mạng truyền hình lớn ở Mỹ.

“NBC broadcasts many popular shows.”NBC phát sóng nhiều chương trình nổi tiếng.

Đồng nghĩa networkstation
Cụm hay dùng NBC newsNBC channel

Mẹo IELTS · Nói về các kênh truyền hình trong IELTS có thể giúp bạn nổi bật.

Ghi chú · Kênh truyền hình nổi tiếng ở Mỹ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...