Kho từ › manually

manually

B2 trạng từ
bằng tay
UK /ˈmæn.ju.ə.li/ · US /ˈmæn.ju.ə.li/
done by hand, not by machine
The data was entered manually into the system.
→ Dữ liệu được nhập bằng tay vào hệ thống.
The work was done manually.→ Công việc được thực hiện bằng tay.
Cấu tạo
Từ 'manual' cộng với đuôi '-ly'.
Đồng nghĩa
by handphysically
Collocations
manually operatedmanually adjusted
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quy trình trong bài viết.
Dùng khi nói về phương pháp làm việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...