Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

manually

/ˈmæn.ju.ə.li/ B2

Nghĩa

bằng tay trạng từ

Định nghĩa · done by hand, not by machine

“The data was entered manually into the system.”Dữ liệu được nhập bằng tay vào hệ thống.

“The work was done manually.”Công việc được thực hiện bằng tay.

Đồng nghĩa by handphysically
Cấu tạoTừ 'manual' cộng với đuôi '-ly'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả quy trình trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về phương pháp làm việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...