manually
Nghĩa
Định nghĩa · done by hand, not by machine
“The data was entered manually into the system.”Dữ liệu được nhập bằng tay vào hệ thống.
“The work was done manually.”Công việc được thực hiện bằng tay.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả quy trình trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về phương pháp làm việc.