EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› manually
manually
B2
trạng từ
bằng tay
UK /ˈmæn.ju.ə.li/
·
US /ˈmæn.ju.ə.li/
done by hand, not by machine
The data was entered manually into the system.
→ Dữ liệu được nhập bằng tay vào hệ thống.
The work was done manually.
→ Công việc được thực hiện bằng tay.
Cấu tạo
Từ 'manual' cộng với đuôi '-ly'.
Đồng nghĩa
by hand
physically
Collocations
manually operated
manually adjusted
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả quy trình trong bài viết.
Dùng khi nói về phương pháp làm việc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 30
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...