fathers
/ˈfɑːðərz/ B2
Nghĩa
các người cha
danh từ
Định nghĩa · Men who have children or are responsible for them.
“Many fathers take care of their children.”Nhiều người cha chăm sóc con cái của họ.
“Many fathers work hard to support their families.”Nhiều người cha làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.
Đồng nghĩa
dadspaternal figures
Cụm hay dùng
single fathersfathers' rightsfathers and sons
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong chủ đề về gia đình và xã hội.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về gia đình.