dad
/dæd/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1814
“dads” là số nhiều của dad — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Ba (thân mật)
danh từ
“My dad is funny.”Ba tôi vui tính.
Biến thể từ
dads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dad
/dæd/
danh từ
- (thông tục) ba, cha, bố, thầy
Định nghĩa tiếng Anh
n. an informal term for a father; probably derived from baby talk