Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dad

/dæd/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1814

“dads” là số nhiều của dad — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Ba (thân mật) danh từ

“My dad is funny.”Ba tôi vui tính.

Biến thể từ dads số nhiều
Đồng nghĩa fatherpapadaddy
Trái nghĩa mom
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dad

/dæd/

danh từ

  • (thông tục) ba, cha, bố, thầy
Định nghĩa tiếng Anh

n. an informal term for a father; probably derived from baby talk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...