EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cas
cas
B2
danh từ
hệ thống
UK /kæs/
·
US /kæs/
a system for managing data or information
The CAS system is widely used in education.
→ Hệ thống CAS được sử dụng rộng rãi trong giáo dục.
The CAS helps organize student records efficiently.
→ Hệ thống CAS giúp tổ chức hồ sơ sinh viên một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
system
framework
Collocations
CAS system
data CAS
🎯
IELTS:
Mô tả hệ thống trong bài viết về công nghệ.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 31
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...