Kho từ › cas

cas

B2 danh từ
hệ thống
UK /kæs/ · US /kæs/
a system for managing data or information
The CAS system is widely used in education.
→ Hệ thống CAS được sử dụng rộng rãi trong giáo dục.
The CAS helps organize student records efficiently.→ Hệ thống CAS giúp tổ chức hồ sơ sinh viên một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
systemframework
Collocations
CAS systemdata CAS
🎯 IELTS: Mô tả hệ thống trong bài viết về công nghệ.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...