Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 31

ID 408251
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈsɪndi//
danh từ
tên riêng
Cindy is my best friend.
Cindy là bạn thân nhất của tôi.
//ˈfɑːðərz//
danh từ
các người cha
Many fathers take care of their children.
Nhiều người cha chăm sóc con cái của họ.
//kɑːrb//
danh từ
carbohydrate
Reducing carbs can help with weight loss.
Giảm carbohydrate có thể giúp giảm cân.
//ˈtʃɑːrdʒɪŋ//
động từ
sạc điện
I am charging my phone right now.
Tôi đang sạc điện thoại của mình ngay bây giờ.
//kæs//
danh từ
hệ thống
The CAS system is widely used in education.
Hệ thống CAS được sử dụng rộng rãi trong giáo dục.
//ˈmɑːrvəl//
động từ
ngạc nhiên
I marvel at the beauty of nature.
Tôi ngạc nhiên trước vẻ đẹp của thiên nhiên.
//laɪnd//
tính từ
có đường viền
The lined paper is perfect for writing.
Giấy có đường viền rất thích hợp cho việc viết.
//ˈsiːoʊ//
danh từ
giám đốc thông tin
The CIO plays a crucial role in technology.
CIO đóng vai trò quan trọng trong công nghệ.
//daʊ//
danh từ
chỉ số chứng khoán
The Dow Jones index rose today.
Chỉ số Dow Jones tăng hôm nay.
//ˈproʊtətaɪp//
danh từ
mẫu thử
The prototype was tested for durability.
Mẫu thử đã được kiểm tra về độ bền.
//ɪmˈpɔːrtəntli//
trạng từ
quan trọng
Importantly, we must consider the environment.
Quan trọng là, chúng ta phải xem xét môi trường.
//ɑːr bi//
danh từ
nhạc R&B
R&B music is very popular today.
Nhạc R&B rất phổ biến ngày nay.
//pəˈtiːt//
tính từ
nhỏ nhắn
She is petite but very strong.
Cô ấy nhỏ nhắn nhưng rất mạnh mẽ.
//ˌæpəˈrætəs//
danh từ
thiết bị
The apparatus was used for the experiment.
Thiết bị đã được sử dụng cho thí nghiệm.
//juː piː siː//
danh từ
mã vạch
The UPC code helps track inventory.
Mã vạch giúp theo dõi hàng tồn kho.
//təˈreɪn//
danh từ
địa hình
The terrain was difficult to navigate.
Địa hình rất khó để điều hướng.
//diː juː aɪ//
danh từ
tội lái xe say rượu
He was arrested for DUI last night.
Anh ấy đã bị bắt vì tội lái xe say rượu tối qua.
//pɛnz//
danh từ
bút
I bought some new pens for school.
Tôi đã mua một số bút mới cho trường.
//ɪkˈspleɪnɪŋ//
động từ
giải thích
She is explaining the rules of the game.
Cô ấy đang giải thích các quy tắc của trò chơi.
//jɛn//
danh từ
đồng yên
The price is listed in yen.
Giá được niêm yết bằng đồng yên.
//strɪps//
danh từ
dải
He cut the paper into strips.
Anh ấy đã cắt giấy thành dải.
//ˈɡɑːsɪp//
danh từ
tin đồn
They love to gossip about celebrities.
Họ thích nói chuyện về những người nổi tiếng.
//ˈreɪndʒərz//
danh từ
nhân viên bảo vệ
The rangers protect the national park.
Các nhân viên bảo vệ bảo vệ công viên quốc gia.
//ˌnɑːməˈneɪʃən//
danh từ
sự đề cử
Her nomination for the award was unexpected.
Sự đề cử của cô ấy cho giải thưởng là bất ngờ.
//ɪmˈpɪrɪkəl//
tính từ
thực nghiệm
Empirical evidence supports the theory.
Bằng chứng thực nghiệm hỗ trợ lý thuyết.
//ɛm eɪtʃ//
danh từ
sức khỏe tâm thần
MH is important for overall well-being.
Sức khỏe tâm thần rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
//ˈroʊtəri//
tính từ
xoay
The rotary engine is efficient.
Động cơ xoay rất hiệu quả.
//wɜːrm//
danh từ
sâu
The worm is an important part of the ecosystem.
Sâu là một phần quan trọng của hệ sinh thái.
//dɪˈpɛndəns//
danh từ
sự phụ thuộc
His dependence on technology is concerning.
Sự phụ thuộc của anh ấy vào công nghệ là đáng lo ngại.
//dɪsˈkriːt//
tính từ
riêng biệt
Discrete variables are important in statistics.
Các biến riêng biệt rất quan trọng trong thống kê.
//bɪˈɡɪnər//
danh từ
người mới bắt đầu
As a beginner, you should start with simple exercises.
Là một người mới bắt đầu, bạn nên bắt đầu với những bài tập đơn giản.
//bɑːkst//
tính từ
được đóng hộp
The boxed set of books is a great gift for any reader.
Bộ sách được đóng hộp là món quà tuyệt vời cho bất kỳ độc giả nào.
//lɪd//
danh từ
nắp
Make sure to put the lid back on the pot.
Hãy chắc chắn đậy nắp lại trên nồi.
//ˌsɛkʃuˈælɪti//
danh từ
tình dục
Understanding one's own sexuality can be a complex journey.
Hiểu về tình dục của bản thân có thể là một hành trình phức tạp.
//ˌpɑːliˈɛstər//
danh từ
vải polyester
This shirt is made of 100% polyester, making it very durable.
Chiếc áo này được làm từ 100% polyester, làm cho nó rất bền.
//ˈkjuːbɪk//
tính từ
hình lập phương
The cubic shape of the box makes it easy to stack.
Hình dạng lập phương của chiếc hộp làm cho nó dễ dàng xếp chồng.
//dɛf//
tính từ
điếc
He has been deaf since birth but communicates very well.
Anh ấy đã điếc từ khi sinh ra nhưng giao tiếp rất tốt.
//kəˈmɪtmənts//
danh từ
cam kết
She has several commitments that keep her busy.
Cô ấy có nhiều cam kết khiến cô ấy bận rộn.
//səˈdʒɛstɪŋ//
động từ
gợi ý
He is suggesting a new approach to the problem.
Anh ấy đang gợi ý một cách tiếp cận mới cho vấn đề.
//ˈsæfaɪər//
danh từ
ngọc bích
The ring is adorned with a beautiful sapphire.
Chiếc nhẫn được trang trí bằng một viên ngọc bích đẹp.
//ˈkaɪneɪs//
danh từ
enzyme kinase
Kinase plays a crucial role in cellular signaling.
Enzyme kinase đóng vai trò quan trọng trong tín hiệu tế bào.
//skɜːrts//
danh từ
váy
She has a collection of skirts for every occasion.
Cô ấy có một bộ sưu tập váy cho mọi dịp.
//mæts//
danh từ
thảm
The mats on the floor provide comfort and style.
Những tấm thảm trên sàn mang lại sự thoải mái và phong cách.
//rɪˈmeɪndər//
danh từ
phần còn lại
Please keep the remainder of the cake in the fridge.
Xin hãy giữ phần còn lại của bánh trong tủ lạnh.
//ˈkrɔːfərd//
danh từ
họ Crawford
Crawford is a common surname in the United States.
Crawford là một họ phổ biến ở Hoa Kỳ.
//ˈleɪbld//
động từ
được gán nhãn
The products are labeled clearly for customer convenience.
Các sản phẩm được gán nhãn rõ ràng để tiện cho khách hàng.
//ˈprɪvɪlɪdʒɪz//
danh từ
đặc quyền
Certain privileges are granted to senior employees.
Một số đặc quyền được cấp cho nhân viên cấp cao.
//ˌtɛlɪˈvɪʒənz//
danh từ
ti vi
Modern televisions come with smart features.
Ti vi hiện đại đi kèm với các tính năng thông minh.
//ˈspɛʃəlaɪzɪŋ//
động từ
chuyên môn hóa
The company is specializing in renewable energy solutions.
Công ty đang chuyên môn hóa trong các giải pháp năng lượng tái tạo.
//ˈmɑːrkɪŋ//
danh từ
đánh dấu
Marking the papers took longer than expected.
Việc đánh dấu các bài đã mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
//kəˈmɒdətiːz//
danh từ
hàng hóa
The market is fluctuating due to the prices of commodities.
Thị trường đang dao động do giá hàng hóa.
//ˌpiː viː ˈsiː//
danh từ
nhựa PVC
PVC is widely used in construction and plumbing.
Nhựa PVC được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và ống nước.
//ˈsɜːrbiə//
danh từ
Serbia
Serbia is known for its rich cultural heritage.
Serbia nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.
//ˈʃɛrɪf//
danh từ
cảnh sát trưởng
The sheriff is responsible for maintaining law and order.
Cảnh sát trưởng có trách nhiệm duy trì trật tự và pháp luật.
//ˈɡrɪfɪn//
danh từ
quái vật griffin
The griffin is a mythical creature with the body of a lion.
Griffin là một sinh vật huyền thoại có thân hình của một con sư tử.
//dɪˈklaɪnd//
động từ
từ chối
She declined the invitation to the party.
Cô ấy đã từ chối lời mời đến bữa tiệc.
//ɡaɪˈænə//
danh từ
Guyana
Guyana is known for its stunning natural beauty.
Guyana nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên tuyệt vời.
//spaɪz//
danh từ
gián điệp
The spies gathered intelligence on enemy movements.
Các gián điệp thu thập thông tin về sự di chuyển của kẻ thù.
//blɑː//
thán từ
vô nghĩa
He just kept talking blah without saying anything important.
Anh ấy cứ nói vô nghĩa mà không nói điều gì quan trọng.
//maɪm//
động từ
diễn xuất không lời
She can mime various emotions effectively.
Cô ấy có thể diễn xuất không lời các cảm xúc một cách hiệu quả.
//ˈneɪbər//
danh từ
hàng xóm
My neighbor is very friendly and often helps me with my garden.
Hàng xóm của tôi rất thân thiện và thường giúp tôi với vườn của mình.
//ˈmoʊtərˌsaɪklz//
danh từ
xe máy
Motorcycles are a popular mode of transportation in many countries.
Xe máy là phương tiện giao thông phổ biến ở nhiều quốc gia.
//ɪˈlɛkt//
động từ
bầu chọn
Citizens will elect a new mayor in the upcoming election.
Công dân sẽ bầu chọn một thị trưởng mới trong cuộc bầu cử sắp tới.
//ˈhaɪweɪz//
danh từ
đường cao tốc
The highways in this region are well-maintained and efficient.
Các đường cao tốc trong khu vực này được bảo trì tốt và hiệu quả.
//ˈθɪŋkˌpæd//
danh từ
máy tính xách tay ThinkPad
I use my ThinkPad for both work and personal projects.
Tôi sử dụng ThinkPad của mình cho cả công việc và dự án cá nhân.
//ˈkɒnsənˌtreɪt//
động từ
tập trung
It's hard to concentrate when there are so many distractions.
Thật khó để tập trung khi có quá nhiều sự phân tâm.
//ˈɪntɪmət//
tính từ
thân mật
They have an intimate relationship built on trust and understanding.
Họ có một mối quan hệ thân mật được xây dựng trên sự tin tưởng và hiểu biết.
//ˌriːprəˈdʌktɪv//
tính từ
sinh sản
Reproductive health is an important aspect of overall well-being.
Sức khỏe sinh sản là một khía cạnh quan trọng của sức khỏe tổng thể.
//ˈprɛstən//
danh từ
tên riêng
Preston is known for its vibrant culture and history.
Preston nổi tiếng với văn hóa và lịch sử sôi động.
//ˈdɛdli//
tính từ
chết người
The virus can be deadly if not treated promptly.
Virus có thể gây chết người nếu không được điều trị kịp thời.
//fiːˈɒf//
danh từ
cuối tệp
The feof function checks if the end of the file has been reached.
Hàm feof kiểm tra xem đã đến cuối tệp hay chưa.
//ˈbʌni//
danh từ
thỏ
The children were excited to see the bunny at the petting zoo.
Trẻ em rất hào hứng khi thấy thỏ ở sở thú cưng.
//ˈʃɛvi//
danh từ
xe Chevrolet
He drives a Chevy that he bought last year.
Anh ấy lái một chiếc Chevy mà anh ấy mua năm ngoái.
//ˈmɒlɪkjuːlz//
danh từ
phân tử
Water molecules are essential for life on Earth.
Các phân tử nước là cần thiết cho sự sống trên Trái Đất.
//raʊndz//
danh từ
vòng
The competition consists of three rounds of challenging questions.
Cuộc thi gồm ba vòng với những câu hỏi thách thức.
//ˈlɔːŋɡəst//
tính từ
dài nhất
This is the longest book I have ever read.
Đây là cuốn sách dài nhất mà tôi từng đọc.
//rɪˈfrɪdʒəreɪtər//
danh từ
tủ lạnh
Make sure to keep the leftovers in the refrigerator.
Hãy chắc chắn giữ thức ăn thừa trong tủ lạnh.
//ˈtaɪʌnz//
danh từ
hậu tố
Many English words end with the suffix 'tion'.
Nhiều từ tiếng Anh kết thúc bằng hậu tố 'tion'.
//ˈɪntərvəlz//
danh từ
khoảng thời gian
The intervals between classes allow students to relax.
Các khoảng thời gian giữa các lớp học cho phép sinh viên thư giãn.
//ˈsɛntənsɪz//
danh từ
câu
Writing clear sentences is essential for effective communication.
Viết câu rõ ràng là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
//ˈdɛntɪsts//
danh từ
nha sĩ
Dentists recommend visiting every six months for check-ups.
Nha sĩ khuyên nên đi khám mỗi sáu tháng một lần.
//ˈjuːˌɛsˌdiːˈeɪ//
danh từ
Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ
The USDA sets standards for food safety and quality.
USDA đặt ra các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và chất lượng.
//ɪkˈskluːʒən//
danh từ
loại trừ
Exclusion from the group can have negative effects on individuals.
Sự loại trừ khỏi nhóm có thể có tác động tiêu cực đến cá nhân.
//ˈwɜːrkˌsteɪʃən//
danh từ
nơi làm việc
A comfortable workstation is important for productivity.
Một nơi làm việc thoải mái là quan trọng cho năng suất.
//ˈhɒləkɔːst//
danh từ
cuộc diệt chủng
The Holocaust was a tragic event in human history.
Cuộc diệt chủng là một sự kiện bi thảm trong lịch sử nhân loại.
//kiːn//
tính từ
nhạy bén
She has a keen interest in environmental issues.
Cô ấy có sự quan tâm nhạy bén đến các vấn đề môi trường.
//ˈflaɪər//
danh từ
tờ rơi
I received a flyer advertising the upcoming concert.
Tôi nhận được một tờ rơi quảng cáo cho buổi hòa nhạc sắp tới.
//piːz//
danh từ
đậu
Peas are a healthy addition to any meal.
Đậu là một bổ sung lành mạnh cho bất kỳ bữa ăn nào.
//ˈdoʊsɪdʒ//
danh từ
liều lượng
Always follow the recommended dosage on the medication label.
Luôn tuân theo liều lượng khuyến nghị trên nhãn thuốc.
//rɪˈsiːvərz//
danh từ
máy thu
The receivers were installed to improve the signal quality.
Các máy thu đã được lắp đặt để cải thiện chất lượng tín hiệu.
//ɜːrˈɛl//
danh từ
địa chỉ web
The website has several urls for different sections.
Trang web có nhiều địa chỉ cho các phần khác nhau.
//ˈkʌstəmaɪz//
động từ
tùy chỉnh
You can customise your profile settings.
Bạn có thể tùy chỉnh cài đặt hồ sơ của mình.
//ˌdɪspəˈzɪʃən//
danh từ
thái độ
Her cheerful disposition made everyone feel welcome.
Thái độ vui vẻ của cô ấy khiến mọi người cảm thấy chào đón.
//ˈvɛəriəns//
danh từ
biến thiên
There is a variance in the results of the experiment.
Có sự biến thiên trong kết quả của thí nghiệm.
//ˈnævɪɡeɪtər//
danh từ
người dẫn đường
The navigator helped the ship reach its destination.
Người dẫn đường đã giúp con tàu đến đích.
//ɪnˈvɛstɪɡeɪtərz//
danh từ
nhà điều tra
The investigators are looking for new evidence.
Các nhà điều tra đang tìm kiếm bằng chứng mới.
//ˌkæməˈruːn//
danh từ
nước Cameroon
Cameroon is known for its diverse wildlife.
Cameroon nổi tiếng với động vật hoang dã đa dạng.
//ˈbeɪkɪŋ//
danh từ
nướng bánh
Baking is a popular hobby for many people.
Nướng bánh là sở thích phổ biến của nhiều người.
//ˌmærɪˈwɑːnə//
danh từ
cần sa
Marijuana is legal in some states.
Cần sa hợp pháp ở một số bang.
//əˈdæptɪv//
tính từ
thích nghi
Adaptive strategies are essential for survival.
Chiến lược thích nghi là cần thiết cho sự sống sót.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...