| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈsɪndi//
|
danh từ |
tên riêng
Cindy is my best friend.
Cindy là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//ˈfɑːðərz//
|
danh từ |
các người cha
Many fathers take care of their children.
Nhiều người cha chăm sóc con cái của họ.
|
— |
|
//kɑːrb//
|
danh từ |
carbohydrate
Reducing carbs can help with weight loss.
Giảm carbohydrate có thể giúp giảm cân.
|
— |
|
//ˈtʃɑːrdʒɪŋ//
|
động từ |
sạc điện
I am charging my phone right now.
Tôi đang sạc điện thoại của mình ngay bây giờ.
|
— |
|
//kæs//
|
danh từ |
hệ thống
The CAS system is widely used in education.
Hệ thống CAS được sử dụng rộng rãi trong giáo dục.
|
— |
|
//ˈmɑːrvəl//
|
động từ |
ngạc nhiên
I marvel at the beauty of nature.
Tôi ngạc nhiên trước vẻ đẹp của thiên nhiên.
|
— |
|
//laɪnd//
|
tính từ |
có đường viền
The lined paper is perfect for writing.
Giấy có đường viền rất thích hợp cho việc viết.
|
— |
|
//ˈsiːoʊ//
|
danh từ |
giám đốc thông tin
The CIO plays a crucial role in technology.
CIO đóng vai trò quan trọng trong công nghệ.
|
— |
|
//daʊ//
|
danh từ |
chỉ số chứng khoán
The Dow Jones index rose today.
Chỉ số Dow Jones tăng hôm nay.
|
— |
|
//ˈproʊtətaɪp//
|
danh từ |
mẫu thử
The prototype was tested for durability.
Mẫu thử đã được kiểm tra về độ bền.
|
— |
|
//ɪmˈpɔːrtəntli//
|
trạng từ |
quan trọng
Importantly, we must consider the environment.
Quan trọng là, chúng ta phải xem xét môi trường.
|
— |
|
//ɑːr bi//
|
danh từ |
nhạc R&B
R&B music is very popular today.
Nhạc R&B rất phổ biến ngày nay.
|
— |
|
//pəˈtiːt//
|
tính từ |
nhỏ nhắn
She is petite but very strong.
Cô ấy nhỏ nhắn nhưng rất mạnh mẽ.
|
— |
|
//ˌæpəˈrætəs//
|
danh từ |
thiết bị
The apparatus was used for the experiment.
Thiết bị đã được sử dụng cho thí nghiệm.
|
— |
|
//juː piː siː//
|
danh từ |
mã vạch
The UPC code helps track inventory.
Mã vạch giúp theo dõi hàng tồn kho.
|
— |
|
//təˈreɪn//
|
danh từ |
địa hình
The terrain was difficult to navigate.
Địa hình rất khó để điều hướng.
|
— |
|
//diː juː aɪ//
|
danh từ |
tội lái xe say rượu
He was arrested for DUI last night.
Anh ấy đã bị bắt vì tội lái xe say rượu tối qua.
|
— |
|
//pɛnz//
|
danh từ |
bút
I bought some new pens for school.
Tôi đã mua một số bút mới cho trường.
|
— |
|
//ɪkˈspleɪnɪŋ//
|
động từ |
giải thích
She is explaining the rules of the game.
Cô ấy đang giải thích các quy tắc của trò chơi.
|
— |
|
//jɛn//
|
danh từ |
đồng yên
The price is listed in yen.
Giá được niêm yết bằng đồng yên.
|
— |
|
//strɪps//
|
danh từ |
dải
He cut the paper into strips.
Anh ấy đã cắt giấy thành dải.
|
— |
|
//ˈɡɑːsɪp//
|
danh từ |
tin đồn
They love to gossip about celebrities.
Họ thích nói chuyện về những người nổi tiếng.
|
— |
|
//ˈreɪndʒərz//
|
danh từ |
nhân viên bảo vệ
The rangers protect the national park.
Các nhân viên bảo vệ bảo vệ công viên quốc gia.
|
— |
|
//ˌnɑːməˈneɪʃən//
|
danh từ |
sự đề cử
Her nomination for the award was unexpected.
Sự đề cử của cô ấy cho giải thưởng là bất ngờ.
|
— |
|
//ɪmˈpɪrɪkəl//
|
tính từ |
thực nghiệm
Empirical evidence supports the theory.
Bằng chứng thực nghiệm hỗ trợ lý thuyết.
|
— |
|
//ɛm eɪtʃ//
|
danh từ |
sức khỏe tâm thần
MH is important for overall well-being.
Sức khỏe tâm thần rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
//ˈroʊtəri//
|
tính từ |
xoay
The rotary engine is efficient.
Động cơ xoay rất hiệu quả.
|
— |
|
//wɜːrm//
|
danh từ |
sâu
The worm is an important part of the ecosystem.
Sâu là một phần quan trọng của hệ sinh thái.
|
— |
|
//dɪˈpɛndəns//
|
danh từ |
sự phụ thuộc
His dependence on technology is concerning.
Sự phụ thuộc của anh ấy vào công nghệ là đáng lo ngại.
|
— |
|
//dɪsˈkriːt//
|
tính từ |
riêng biệt
Discrete variables are important in statistics.
Các biến riêng biệt rất quan trọng trong thống kê.
|
— |
|
//bɪˈɡɪnər//
|
danh từ |
người mới bắt đầu
As a beginner, you should start with simple exercises.
Là một người mới bắt đầu, bạn nên bắt đầu với những bài tập đơn giản.
|
— |
|
//bɑːkst//
|
tính từ |
được đóng hộp
The boxed set of books is a great gift for any reader.
Bộ sách được đóng hộp là món quà tuyệt vời cho bất kỳ độc giả nào.
|
— |
|
//lɪd//
|
danh từ |
nắp
Make sure to put the lid back on the pot.
Hãy chắc chắn đậy nắp lại trên nồi.
|
— |
|
//ˌsɛkʃuˈælɪti//
|
danh từ |
tình dục
Understanding one's own sexuality can be a complex journey.
Hiểu về tình dục của bản thân có thể là một hành trình phức tạp.
|
— |
|
//ˌpɑːliˈɛstər//
|
danh từ |
vải polyester
This shirt is made of 100% polyester, making it very durable.
Chiếc áo này được làm từ 100% polyester, làm cho nó rất bền.
|
— |
|
//ˈkjuːbɪk//
|
tính từ |
hình lập phương
The cubic shape of the box makes it easy to stack.
Hình dạng lập phương của chiếc hộp làm cho nó dễ dàng xếp chồng.
|
— |
|
//dɛf//
|
tính từ |
điếc
He has been deaf since birth but communicates very well.
Anh ấy đã điếc từ khi sinh ra nhưng giao tiếp rất tốt.
|
— |
|
//kəˈmɪtmənts//
|
danh từ |
cam kết
She has several commitments that keep her busy.
Cô ấy có nhiều cam kết khiến cô ấy bận rộn.
|
— |
|
//səˈdʒɛstɪŋ//
|
động từ |
gợi ý
He is suggesting a new approach to the problem.
Anh ấy đang gợi ý một cách tiếp cận mới cho vấn đề.
|
— |
|
//ˈsæfaɪər//
|
danh từ |
ngọc bích
The ring is adorned with a beautiful sapphire.
Chiếc nhẫn được trang trí bằng một viên ngọc bích đẹp.
|
— |
|
//ˈkaɪneɪs//
|
danh từ |
enzyme kinase
Kinase plays a crucial role in cellular signaling.
Enzyme kinase đóng vai trò quan trọng trong tín hiệu tế bào.
|
— |
|
//skɜːrts//
|
danh từ |
váy
She has a collection of skirts for every occasion.
Cô ấy có một bộ sưu tập váy cho mọi dịp.
|
— |
|
//mæts//
|
danh từ |
thảm
The mats on the floor provide comfort and style.
Những tấm thảm trên sàn mang lại sự thoải mái và phong cách.
|
— |
|
//rɪˈmeɪndər//
|
danh từ |
phần còn lại
Please keep the remainder of the cake in the fridge.
Xin hãy giữ phần còn lại của bánh trong tủ lạnh.
|
— |
|
//ˈkrɔːfərd//
|
danh từ |
họ Crawford
Crawford is a common surname in the United States.
Crawford là một họ phổ biến ở Hoa Kỳ.
|
— |
|
//ˈleɪbld//
|
động từ |
được gán nhãn
The products are labeled clearly for customer convenience.
Các sản phẩm được gán nhãn rõ ràng để tiện cho khách hàng.
|
— |
|
//ˈprɪvɪlɪdʒɪz//
|
danh từ |
đặc quyền
Certain privileges are granted to senior employees.
Một số đặc quyền được cấp cho nhân viên cấp cao.
|
— |
|
//ˌtɛlɪˈvɪʒənz//
|
danh từ |
ti vi
Modern televisions come with smart features.
Ti vi hiện đại đi kèm với các tính năng thông minh.
|
— |
|
//ˈspɛʃəlaɪzɪŋ//
|
động từ |
chuyên môn hóa
The company is specializing in renewable energy solutions.
Công ty đang chuyên môn hóa trong các giải pháp năng lượng tái tạo.
|
— |
|
//ˈmɑːrkɪŋ//
|
danh từ |
đánh dấu
Marking the papers took longer than expected.
Việc đánh dấu các bài đã mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
|
— |
|
//kəˈmɒdətiːz//
|
danh từ |
hàng hóa
The market is fluctuating due to the prices of commodities.
Thị trường đang dao động do giá hàng hóa.
|
— |
|
//ˌpiː viː ˈsiː//
|
danh từ |
nhựa PVC
PVC is widely used in construction and plumbing.
Nhựa PVC được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và ống nước.
|
— |
|
//ˈsɜːrbiə//
|
danh từ |
Serbia
Serbia is known for its rich cultural heritage.
Serbia nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.
|
— |
|
//ˈʃɛrɪf//
|
danh từ |
cảnh sát trưởng
The sheriff is responsible for maintaining law and order.
Cảnh sát trưởng có trách nhiệm duy trì trật tự và pháp luật.
|
— |
|
//ˈɡrɪfɪn//
|
danh từ |
quái vật griffin
The griffin is a mythical creature with the body of a lion.
Griffin là một sinh vật huyền thoại có thân hình của một con sư tử.
|
— |
|
//dɪˈklaɪnd//
|
động từ |
từ chối
She declined the invitation to the party.
Cô ấy đã từ chối lời mời đến bữa tiệc.
|
— |
|
//ɡaɪˈænə//
|
danh từ |
Guyana
Guyana is known for its stunning natural beauty.
Guyana nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên tuyệt vời.
|
— |
|
//spaɪz//
|
danh từ |
gián điệp
The spies gathered intelligence on enemy movements.
Các gián điệp thu thập thông tin về sự di chuyển của kẻ thù.
|
— |
|
//blɑː//
|
thán từ |
vô nghĩa
He just kept talking blah without saying anything important.
Anh ấy cứ nói vô nghĩa mà không nói điều gì quan trọng.
|
— |
|
//maɪm//
|
động từ |
diễn xuất không lời
She can mime various emotions effectively.
Cô ấy có thể diễn xuất không lời các cảm xúc một cách hiệu quả.
|
— |
|
//ˈneɪbər//
|
danh từ |
hàng xóm
My neighbor is very friendly and often helps me with my garden.
Hàng xóm của tôi rất thân thiện và thường giúp tôi với vườn của mình.
|
— |
|
//ˈmoʊtərˌsaɪklz//
|
danh từ |
xe máy
Motorcycles are a popular mode of transportation in many countries.
Xe máy là phương tiện giao thông phổ biến ở nhiều quốc gia.
|
— |
|
//ɪˈlɛkt//
|
động từ |
bầu chọn
Citizens will elect a new mayor in the upcoming election.
Công dân sẽ bầu chọn một thị trưởng mới trong cuộc bầu cử sắp tới.
|
— |
|
//ˈhaɪweɪz//
|
danh từ |
đường cao tốc
The highways in this region are well-maintained and efficient.
Các đường cao tốc trong khu vực này được bảo trì tốt và hiệu quả.
|
— |
|
//ˈθɪŋkˌpæd//
|
danh từ |
máy tính xách tay ThinkPad
I use my ThinkPad for both work and personal projects.
Tôi sử dụng ThinkPad của mình cho cả công việc và dự án cá nhân.
|
— |
|
//ˈkɒnsənˌtreɪt//
|
động từ |
tập trung
It's hard to concentrate when there are so many distractions.
Thật khó để tập trung khi có quá nhiều sự phân tâm.
|
— |
|
//ˈɪntɪmət//
|
tính từ |
thân mật
They have an intimate relationship built on trust and understanding.
Họ có một mối quan hệ thân mật được xây dựng trên sự tin tưởng và hiểu biết.
|
— |
|
//ˌriːprəˈdʌktɪv//
|
tính từ |
sinh sản
Reproductive health is an important aspect of overall well-being.
Sức khỏe sinh sản là một khía cạnh quan trọng của sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
//ˈprɛstən//
|
danh từ |
tên riêng
Preston is known for its vibrant culture and history.
Preston nổi tiếng với văn hóa và lịch sử sôi động.
|
— |
|
//ˈdɛdli//
|
tính từ |
chết người
The virus can be deadly if not treated promptly.
Virus có thể gây chết người nếu không được điều trị kịp thời.
|
— |
|
//fiːˈɒf//
|
danh từ |
cuối tệp
The feof function checks if the end of the file has been reached.
Hàm feof kiểm tra xem đã đến cuối tệp hay chưa.
|
— |
|
//ˈbʌni//
|
danh từ |
thỏ
The children were excited to see the bunny at the petting zoo.
Trẻ em rất hào hứng khi thấy thỏ ở sở thú cưng.
|
— |
|
//ˈʃɛvi//
|
danh từ |
xe Chevrolet
He drives a Chevy that he bought last year.
Anh ấy lái một chiếc Chevy mà anh ấy mua năm ngoái.
|
— |
|
//ˈmɒlɪkjuːlz//
|
danh từ |
phân tử
Water molecules are essential for life on Earth.
Các phân tử nước là cần thiết cho sự sống trên Trái Đất.
|
— |
|
//raʊndz//
|
danh từ |
vòng
The competition consists of three rounds of challenging questions.
Cuộc thi gồm ba vòng với những câu hỏi thách thức.
|
— |
|
//ˈlɔːŋɡəst//
|
tính từ |
dài nhất
This is the longest book I have ever read.
Đây là cuốn sách dài nhất mà tôi từng đọc.
|
— |
|
//rɪˈfrɪdʒəreɪtər//
|
danh từ |
tủ lạnh
Make sure to keep the leftovers in the refrigerator.
Hãy chắc chắn giữ thức ăn thừa trong tủ lạnh.
|
— |
|
//ˈtaɪʌnz//
|
danh từ |
hậu tố
Many English words end with the suffix 'tion'.
Nhiều từ tiếng Anh kết thúc bằng hậu tố 'tion'.
|
— |
|
//ˈɪntərvəlz//
|
danh từ |
khoảng thời gian
The intervals between classes allow students to relax.
Các khoảng thời gian giữa các lớp học cho phép sinh viên thư giãn.
|
— |
|
//ˈsɛntənsɪz//
|
danh từ |
câu
Writing clear sentences is essential for effective communication.
Viết câu rõ ràng là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
|
— |
|
//ˈdɛntɪsts//
|
danh từ |
nha sĩ
Dentists recommend visiting every six months for check-ups.
Nha sĩ khuyên nên đi khám mỗi sáu tháng một lần.
|
— |
|
//ˈjuːˌɛsˌdiːˈeɪ//
|
danh từ |
Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ
The USDA sets standards for food safety and quality.
USDA đặt ra các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và chất lượng.
|
— |
|
//ɪkˈskluːʒən//
|
danh từ |
loại trừ
Exclusion from the group can have negative effects on individuals.
Sự loại trừ khỏi nhóm có thể có tác động tiêu cực đến cá nhân.
|
— |
|
//ˈwɜːrkˌsteɪʃən//
|
danh từ |
nơi làm việc
A comfortable workstation is important for productivity.
Một nơi làm việc thoải mái là quan trọng cho năng suất.
|
— |
|
//ˈhɒləkɔːst//
|
danh từ |
cuộc diệt chủng
The Holocaust was a tragic event in human history.
Cuộc diệt chủng là một sự kiện bi thảm trong lịch sử nhân loại.
|
— |
|
//kiːn//
|
tính từ |
nhạy bén
She has a keen interest in environmental issues.
Cô ấy có sự quan tâm nhạy bén đến các vấn đề môi trường.
|
— |
|
//ˈflaɪər//
|
danh từ |
tờ rơi
I received a flyer advertising the upcoming concert.
Tôi nhận được một tờ rơi quảng cáo cho buổi hòa nhạc sắp tới.
|
— |
|
//piːz//
|
danh từ |
đậu
Peas are a healthy addition to any meal.
Đậu là một bổ sung lành mạnh cho bất kỳ bữa ăn nào.
|
— |
|
//ˈdoʊsɪdʒ//
|
danh từ |
liều lượng
Always follow the recommended dosage on the medication label.
Luôn tuân theo liều lượng khuyến nghị trên nhãn thuốc.
|
— |
|
//rɪˈsiːvərz//
|
danh từ |
máy thu
The receivers were installed to improve the signal quality.
Các máy thu đã được lắp đặt để cải thiện chất lượng tín hiệu.
|
— |
|
//ɜːrˈɛl//
|
danh từ |
địa chỉ web
The website has several urls for different sections.
Trang web có nhiều địa chỉ cho các phần khác nhau.
|
— |
|
//ˈkʌstəmaɪz//
|
động từ |
tùy chỉnh
You can customise your profile settings.
Bạn có thể tùy chỉnh cài đặt hồ sơ của mình.
|
— |
|
//ˌdɪspəˈzɪʃən//
|
danh từ |
thái độ
Her cheerful disposition made everyone feel welcome.
Thái độ vui vẻ của cô ấy khiến mọi người cảm thấy chào đón.
|
— |
|
//ˈvɛəriəns//
|
danh từ |
biến thiên
There is a variance in the results of the experiment.
Có sự biến thiên trong kết quả của thí nghiệm.
|
— |
|
//ˈnævɪɡeɪtər//
|
danh từ |
người dẫn đường
The navigator helped the ship reach its destination.
Người dẫn đường đã giúp con tàu đến đích.
|
— |
|
//ɪnˈvɛstɪɡeɪtərz//
|
danh từ |
nhà điều tra
The investigators are looking for new evidence.
Các nhà điều tra đang tìm kiếm bằng chứng mới.
|
— |
|
//ˌkæməˈruːn//
|
danh từ |
nước Cameroon
Cameroon is known for its diverse wildlife.
Cameroon nổi tiếng với động vật hoang dã đa dạng.
|
— |
|
//ˈbeɪkɪŋ//
|
danh từ |
nướng bánh
Baking is a popular hobby for many people.
Nướng bánh là sở thích phổ biến của nhiều người.
|
— |
|
//ˌmærɪˈwɑːnə//
|
danh từ |
cần sa
Marijuana is legal in some states.
Cần sa hợp pháp ở một số bang.
|
— |
|
//əˈdæptɪv//
|
tính từ |
thích nghi
Adaptive strategies are essential for survival.
Chiến lược thích nghi là cần thiết cho sự sống sót.
|
— |
Đang tải...