Kho từ › marvel

marvel

B2 động từ
ngạc nhiên
UK /ˈmɑːrvəl/ · US /ˈmɑːrvəl/
To be surprised or amazed by something.
I marvel at the beauty of nature.
→ Tôi ngạc nhiên trước vẻ đẹp của thiên nhiên.
I marvel at the beauty of nature.→ Tôi ngạc nhiên trước vẻ đẹp của thiên nhiên.
Đồng nghĩa
wonderadmire
Collocations
marvel atmarvelous experience
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong IELTS.
Thường dùng khi nói về điều kỳ diệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...