Kho từ › lined

lined

B2 tính từ
có đường viền
UK /laɪnd/ · US /laɪnd/
Having a border or edge.
The lined paper is perfect for writing.
→ Giấy có đường viền rất thích hợp cho việc viết.
The lined paper is perfect for notes.→ Giấy có đường viền rất thích hợp cho ghi chú.
Đồng nghĩa
stripedbordered
Collocations
lined paperlined notebook
🎯 IELTS: Mô tả lined paper để thể hiện sự tổ chức trong IELTS Speaking.
Thường dùng trong văn phòng phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...