Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cio

/ˈsiːoʊ/ B2

Nghĩa

giám đốc thông tin danh từ

Định nghĩa · Chief Information Officer, a senior IT role

“The CIO plays a crucial role in technology.”CIO đóng vai trò quan trọng trong công nghệ.

“The CIO oversees the company's technology strategy.”Giám đốc thông tin giám sát chiến lược công nghệ của công ty.

Cấu tạoViết tắt của 'Chief Information Officer'.

Mẹo IELTS · Mô tả vai trò trong công ty trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...