Kho từ › cio

cio

B2 danh từ
giám đốc thông tin
UK /ˈsiːoʊ/ · US /ˈsiːoʊ/
Chief Information Officer, a senior IT role
The CIO plays a crucial role in technology.
→ CIO đóng vai trò quan trọng trong công nghệ.
The CIO oversees the company's technology strategy.→ Giám đốc thông tin giám sát chiến lược công nghệ của công ty.
Cấu tạo
Viết tắt của 'Chief Information Officer'.
Đồng nghĩa
IT directortechnology officer
Collocations
CIO roleCIO responsibilities
🎯 IELTS: Mô tả vai trò trong công ty trong bài viết.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...