EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cio
cio
B2
danh từ
giám đốc thông tin
UK /ˈsiːoʊ/
·
US /ˈsiːoʊ/
Chief Information Officer, a senior IT role
The CIO plays a crucial role in technology.
→ CIO đóng vai trò quan trọng trong công nghệ.
The CIO oversees the company's technology strategy.
→ Giám đốc thông tin giám sát chiến lược công nghệ của công ty.
Cấu tạo
Viết tắt của 'Chief Information Officer'.
Đồng nghĩa
IT director
technology officer
Collocations
CIO role
CIO responsibilities
🎯
IELTS:
Mô tả vai trò trong công ty trong bài viết.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 31
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...