EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› petite
petite
B2
tính từ
nhỏ nhắn
UK /pəˈtiːt/
·
US /pəˈtiːt/
Small and slender in size or build.
She is petite but very strong.
→ Cô ấy nhỏ nhắn nhưng rất mạnh mẽ.
She wore a petite dress that suited her perfectly.
→ Cô ấy mặc một chiếc đầm nhỏ nhắn rất vừa vặn.
Đồng nghĩa
small
slender
Trái nghĩa
large
big
Collocations
petite figure
petite size
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả ngoại hình trong IELTS.
Thường dùng để miêu tả phụ nữ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 31
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...