Kho từ › petite

petite

B2 tính từ
nhỏ nhắn
UK /pəˈtiːt/ · US /pəˈtiːt/
Small and slender in size or build.
She is petite but very strong.
→ Cô ấy nhỏ nhắn nhưng rất mạnh mẽ.
She wore a petite dress that suited her perfectly.→ Cô ấy mặc một chiếc đầm nhỏ nhắn rất vừa vặn.
Đồng nghĩa
smallslender
Trái nghĩa
largebig
Collocations
petite figurepetite size
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả ngoại hình trong IELTS.
Thường dùng để miêu tả phụ nữ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...