petite
/pəˈtiːt/ B2
Nghĩa
nhỏ nhắn
tính từ
Định nghĩa · Small and slender in size or build.
“She is petite but very strong.”Cô ấy nhỏ nhắn nhưng rất mạnh mẽ.
“She wore a petite dress that suited her perfectly.”Cô ấy mặc một chiếc đầm nhỏ nhắn rất vừa vặn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả ngoại hình trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để miêu tả phụ nữ.